soothe
/suːð/
Âm tiết soothe
Trọng âm SOOTHE
Phân tích Phonics
soo
/suː/
oo dài
th
/ð/
th hữu thanh
e
/-/
chữ câm
Nghĩa
xoa dịu, làm dịu (đau đớn hay cảm xúc)
Tham chiếu phát âm
💡
soo=/suː/(soon) + th=/ð/(this)
Ví dụ
Music can soothe the mind after a long day.
Âm nhạc có thể xoa dịu tâm trí sau một ngày dài.