zoological

/ˌzuːəˈlɒdʒɪkəl/
Âm tiết zoo·o·log·i·cal
Trọng âm zoo-o-LOG-i-cal

Phân tích Phonics

zoo
/zuː/
oo dài
o
/ə/
schwa
log
/lɒdʒ/
g mềm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về động vật học; liên quan đến động vật

Tham chiếu phát âm

💡

zoo=/zuː/(zoo) + o=/ə/(about) + log=/lɒdʒ/(logic) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

She is studying zoological research at the university.

Cô ấy đang học nghiên cứu động vật học tại trường đại học.