toothpick

/ˈtuːθpɪk/
Âm tiết tooth·pick
Trọng âm TOOTH-pick

Phân tích Phonics

tooth
/tuːθ/
oo dài
pick
/pɪk/
i ngắn

Nghĩa

tăm xỉa răng

Tham chiếu phát âm

💡

tooth=/tuːθ/(tooth) + pick=/pɪk/(pick)

Ví dụ

He used a toothpick after dinner.

Anh ấy dùng tăm xỉa răng sau bữa tối.