foolish
/ˈfuːlɪʃ/
Âm tiết fool·ish
Trọng âm FOOL-ish
Phân tích Phonics
fool
/fuːl/
oo dài
ish
/ɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
ngu ngốc, thiếu khôn ngoan
Tham chiếu phát âm
💡
fool=/fuːl/(food) + ish=/ɪʃ/(fish)
Ví dụ
It was foolish to ignore her advice.
Phớt lờ lời khuyên của cô ấy là điều ngu ngốc.