honeymoon
/ˈhʌnɪmuːn/
Âm tiết hon·ey·moon
Trọng âm HON-ey-moon
Phân tích Phonics
hon
/hʌn/
u ngắn
ey
/ɪ/
i ngắn yếu
moon
/muːn/
oo dài
Nghĩa
tuần trăng mật
Tham chiếu phát âm
💡
hon=/hʌn/(honey) + ey=/ɪ/(key) + moon=/muːn/(moon)
Ví dụ
They went to Italy for their honeymoon.
Họ đi Ý để hưởng tuần trăng mật.