boom
/buːm/
Âm tiết boom
Trọng âm BOOM
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
oo
/uː/
oo dài
m
/m/
âm m
Nghĩa
tiếng nổ lớn; sự bùng nổ, tăng mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
oo=/uː/(food) + b=/b/(bat) + m=/m/(man)
Ví dụ
The fireworks went boom in the sky.
Pháo hoa nổ boom trên bầu trời.