shampoo
/ʃæmˈpuː/
Âm tiết sham·poo
Trọng âm sham-POO
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
a
/æ/
a ngắn
m
/m/
âm phụ âm
p
/p/
âm phụ âm
oo
/uː/
oo dài
Nghĩa
dầu gội đầu
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + a=/æ/(cat) + m=/m/(man) + poo=/puː/(pool)
Ví dụ
This shampoo makes my hair soft.
Loại dầu gội này làm tóc tôi mềm hơn.