hoop
/huːp/
Âm tiết hoop
Trọng âm HOOP
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
oo
/uː/
oo dài
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
vòng; vành tròn
Tham chiếu phát âm
💡
oo=/uː/(food) + h=/h/(hat) + p=/p/(pen)
Ví dụ
The child rolled a hoop across the yard.
Đứa trẻ lăn chiếc vòng qua sân.