stoop

/stuːp/
Âm tiết stoop
Trọng âm STOOP

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
oo
/uː/
oo dài
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

cúi xuống; khom người; bậc thềm trước cửa

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + oo=/uː/(food) + p=/p/(pen)

Ví dụ

He had to stoop to enter the low door.

Anh ấy phải cúi người để bước vào cánh cửa thấp.