proof

/pruːf/
Âm tiết proof
Trọng âm PROOF

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
oo
/uː/
oo dài
f
/f/
th vô thanh

Nghĩa

bằng chứng, chứng minh

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + oo=/uː/(moon) + f=/f/(fun)

Ví dụ

The police found proof of his innocence.

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng chứng minh anh ta vô tội.