loose

/luːs/
Âm tiết loose
Trọng âm LOOSE

Phân tích Phonics

loo
/luː/
oo dài
se
/s/
chữ câm

Nghĩa

lỏng; không chặt

Tham chiếu phát âm

💡

loo=/luː/(goose) + s=/s/(see)

Ví dụ

This shirt is too loose for me.

Chiếc áo này quá rộng đối với tôi.