loop

/luːp/
Âm tiết loop
Trọng âm LOOP

Phân tích Phonics

l
/l/
âm phụ âm
oo
/uː/
oo dài
p
/p/
âm phụ âm

Nghĩa

vòng; vòng lặp

Tham chiếu phát âm

💡

oo=/uː/(moon) + p=/p/(pen)

Ví dụ

The cable forms a loop on the floor.

Sợi cáp tạo thành một vòng trên sàn.