boot

/buːt/
Âm tiết boot
Trọng âm BOOT

Phân tích Phonics

b
/b/
th vô thanh
oo
/uː/
oo dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

ủng, giày cao cổ

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bed) + oo=/uː/(food) + t=/t/(time)

Ví dụ

She bought a new pair of boots.

Cô ấy mua một đôi ủng mới.