g cứng
Quy tắc cốt lõi
Âm g cứng xuất hiện khi g đứng trước a, o, u hoặc phụ âm, phát âm /ɡ/ thay vì /dʒ/. Đây là quy tắc phonics rất ổn định.
Hướng dẫn phát âm
Nâng phần sau lưỡi chạm vòm mềm, chặn luồng khí rồi bật ra có rung dây thanh.
Phân tích từ
aggressive giữ âm /ɡ/ ở gg; agony bắt đầu bằng g cứng; anger vẫn đọc /ɡ/ sau n.
Lỗi dễ gặp
Không làm mềm g trước a, o, u.
Phân tích Phonics
Chặn khí bằng lưỡi sau rồi bật ra
Tham chiếu phát âm
- Xem nguyên âm theo sau g
- gg thường không đổi âm
Common Mistakes
Đọc g trước a, o, u thành /dʒ/
Nghĩ rằng gg làm đổi âm
Từ ví dụ
All Words (94)
aggressive agony anger anguish argumentative arrogant august bag beg brag bug cigarette diagnose dig dignify distinguished dog drag drug eager eagle fog fragrant frog gain game gang gap gasp gate gather gay gaze gear ghost gift girl give glasses gloom go goal goat god gold golf good goods goose gown guard guess guest guide gulf gum gun gut guy guys hug intrigue jog jogging lag leg log mug negligence negligible peg pig plague pregnant rag regret rig rigor rug shrug signify smog spaghetti struggle tag thanksgiving trigger tug ugly vigour vogue vulgar wagon yoghurt