trigger

/ˈtrɪɡər/
Âm tiết trig·ger
Trọng âm TRIG-ger

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
gg
/ɡ/
g cứng
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

kích hoạt; cò súng

Tham chiếu phát âm

💡

tri=/trɪ/(trip) + gg=/ɡ/(egg) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

Loud noises can trigger fear in animals.

Tiếng ồn lớn có thể kích hoạt nỗi sợ ở động vật.