guard

/ɡɑːrd/
Âm tiết guard
Trọng âm GUARD

Phân tích Phonics

gu
/ɡ/
g cứng
ar
/ɑːr/
r控元音
d
/d/
th vô thanh

Nghĩa

người canh gác; bảo vệ

Tham chiếu phát âm

💡

gu=/ɡ/(go) + ar=/ɑːr/(car) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The guard stood at the gate all night.

Người lính gác đứng ở cổng suốt đêm.