dignify

/ˈdɪɡnɪfaɪ/
Âm tiết dig·ni·fy
Trọng âm DIG-ni-fy

Phân tích Phonics

dig
/dɪɡ/
g cứng
ni
/nɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
i dài

Nghĩa

làm cho có phẩm giá; làm cho trang trọng

Tham chiếu phát âm

💡

dig=/dɪɡ/(dig) + ni=/nɪ/(nick) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

The award was meant to dignify her long years of service.

Giải thưởng nhằm tôn vinh nhiều năm cống hiến của cô ấy.