agony

/ˈæɡəni/
Âm tiết ag·o·ny
Trọng âm AG-o-ny

Phân tích Phonics

a
/æ/
a ngắn
g
/ɡ/
g cứng
o
/ə/
schwa
n
/n/
mũi ng
y
/i/
y dài

Nghĩa

sự đau đớn tột cùng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + g=/ɡ/(go) + o=/ə/(about) + ny=/ni/(funny)

Ví dụ

He was in agony after the accident.

Anh ấy phải chịu đựng sự đau đớn tột cùng sau tai nạn.