lag

/læɡ/
Âm tiết lag
Trọng âm LAG

Phân tích Phonics

l
/l/
âm l
a
/æ/
a ngắn
g
/ɡ/
g cứng

Nghĩa

sự tụt lại; chậm trễ

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(like) + a=/æ/(cat) + g=/g/(go)

Ví dụ

My computer tends to lag when I play games.

Máy tính của tôi thường bị chậm khi chơi game.