eagle

/ˈiːɡəl/
Âm tiết ea·gle
Trọng âm EA-gle

Phân tích Phonics

ea
/iː/
e dài
g
/ɡ/
g cứng
le
/əl/
âm tiết -le

Nghĩa

đại bàng

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/iː/(eat) + gle=/ɡəl/(single)

Ví dụ

An eagle flew high above the mountains.

Một con đại bàng bay cao trên những ngọn núi.