rug
/rʌɡ/
Âm tiết rug
Trọng âm RUG
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
u
/ʌ/
u ngắn
g
/ɡ/
g cứng
Nghĩa
thảm nhỏ, thảm trải sàn
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + u=/ʌ/(cup) + g=/ɡ/(go)
Ví dụ
There is a rug on the floor.
Có một tấm thảm nhỏ trên sàn.