gang
/ɡæŋ/
Âm tiết gang
Trọng âm GANG
Phân tích Phonics
g
/ɡ/
g cứng
a
/æ/
a ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
Nghĩa
một nhóm người; băng nhóm
Tham chiếu phát âm
💡
g=/ɡ/(go) + a=/æ/(cat) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
A gang of workers cleaned the park.
Một nhóm công nhân đã dọn dẹp công viên.