shrug
/ʃrʌɡ/
Âm tiết shrug
Trọng âm SHRUG
Phân tích Phonics
shr
/ʃr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
g
/ɡ/
g cứng
Nghĩa
nhún vai (tỏ ý không biết hoặc không quan tâm)
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + r=/r/(red) + u=/ʌ/(cup) + g=/ɡ/(go)
Ví dụ
He just shrugged when I asked him the question.
Khi tôi hỏi, anh ấy chỉ nhún vai.