golf

/ɡɒlf/
Âm tiết golf
Trọng âm GOLF

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
o
/ɒ/
o ngắn
lf
/lf/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

môn đánh gôn

Tham chiếu phát âm

💡

g=/ɡ/(go) + o=/ɒ/(hot) + lf=/lf/(self)

Ví dụ

He plays golf every weekend.

Anh ấy chơi golf vào mỗi cuối tuần.