argumentative

/ˌɑːrɡjuˈmɛntətɪv/
Âm tiết ar·gu·men·ta·tive
Trọng âm ar-gu-MEN-ta-tive

Phân tích Phonics

ar
/ɑːr/
âm r
gu
/ɡjuː/
g cứng
ment
/mɛnt/
hậu tố -ness
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
schwa

Nghĩa

hay tranh luận, thích cãi vã

Tham chiếu phát âm

💡

ar=/ɑːr/(car) + gu=/ɡjuː/(argue) + ment=/mɛnt/(moment) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

He became very argumentative during the meeting.

Anh ấy trở nên rất hay tranh luận trong cuộc họp.