vulgar

/ˈvʌlɡər/
Âm tiết vul·gar
Trọng âm VUL-gar

Phân tích Phonics

vul
/vʌl/
u ngắn
gar
/ɡər/
g cứng

Nghĩa

thô tục, dung tục, kém tao nhã

Tham chiếu phát âm

💡

vul=/vʌl/(vulture) + gar=/ɡər/(sugar)

Ví dụ

He apologized for using vulgar language.

Anh ấy xin lỗi vì đã dùng ngôn ngữ thô tục.