gulf
/ɡʌlf/
Âm tiết gulf
Trọng âm GULF
Phân tích Phonics
g
/ɡ/
g cứng
u
/ʌ/
u ngắn
lf
/lf/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
vịnh; khoảng cách lớn
Tham chiếu phát âm
💡
g=/ɡ/(go) + u=/ʌ/(cup) + lf=/lf/(self)
Ví dụ
The ship sailed across the gulf at dawn.
Con tàu đã đi qua vịnh vào lúc bình minh.