goal

/ɡoʊl/
Âm tiết goal
Trọng âm GOAL

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
oa
/oʊ/
o dài
l
/l/
l rõ

Nghĩa

mục tiêu; bàn thắng

Tham chiếu phát âm

💡

g=/ɡ/(go) + oa=/oʊ/(boat) + l=/l/(love)

Ví dụ

She achieved her goal this year.

Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.