jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
Âm tiết jog·ging
Trọng âm JOG-ging
Phân tích Phonics
jog
/dʒɒɡ/
o ngắn
ging
/ɡɪŋ/
g cứng
Nghĩa
chạy bộ nhẹ, chạy chậm để rèn luyện
Tham chiếu phát âm
💡
jog=/dʒɒɡ/(jog) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
She goes jogging every morning in the park.
Cô ấy đi chạy bộ mỗi sáng trong công viên.