goods

/ɡʊdz/
Âm tiết goods
Trọng âm GOODS

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
oo
/ʊ/
oo ngắn
d
/d/
âm d
s
/z/
z số nhiều

Nghĩa

hàng hóa

Tham chiếu phát âm

💡

goo=/ʊ/(good, foot) + ds=/dz/(adds)

Ví dụ

The goods were delivered this morning.

Hàng hóa đã được giao vào sáng nay.