peg
/pɛg/
Âm tiết peg
Trọng âm PEG
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
e
/ɛ/
nguyên âm ngắn
g
/g/
g cứng
Nghĩa
cái chốt, cái ghim
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + e=/ɛ/(bed) + g=/g/(go)
Ví dụ
She hung the clothes on a peg.
Cô ấy treo quần áo lên cái chốt.