anger
/ˈæŋɡər/
Âm tiết an·ger
Trọng âm AN-ger
Phân tích Phonics
an
/æŋ/
a ngắn
ger
/ɡər/
g cứng
Nghĩa
sự tức giận
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + ng=/ŋ/(sing) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
He tried to control his anger.
Anh ấy cố gắng kiểm soát cơn tức giận của mình.