hug
/hʌɡ/
Âm tiết hug
Trọng âm HUG
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
g
/ɡ/
g cứng
Nghĩa
ôm
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + u=/ʌ/(cup) + g=/ɡ/(go)
Ví dụ
She gave her mother a warm hug.
Cô ấy ôm mẹ một cái thật chặt.