intrigue

/ɪnˈtriːɡ/
Âm tiết in·trigue
Trọng âm in-TRIGUE

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
i
/iː/
i_e dài
gue
/ɡ/
g cứng

Nghĩa

gây tò mò; âm mưu

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + tree=/triː/(tree) + g=/ɡ/(go)

Ví dụ

The mystery was enough to intrigue everyone.

Bí ẩn đó đủ để gây tò mò cho mọi người.