regret
/rɪˈɡret/
Âm tiết re·gret
Trọng âm re-GRET
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
g
/ɡ/
g cứng
r
/r/
âm r
e
/e/
e ngắn
t
/t/
quy tắc âm t
Nghĩa
hối tiếc
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(river) + gret=/ɡret/(get)
Ví dụ
I regret saying those words.
Tôi hối tiếc vì đã nói những lời đó.