struggle
/ˈstrʌɡəl/
Âm tiết strug·gle
Trọng âm STRUG-gle
Phân tích Phonics
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
gg
/g/
g cứng
le
/əl/
âm tiết -le
Nghĩa
vật lộn, cố gắng
Tham chiếu phát âm
💡
str=/str/(street) + u=/ʌ/(cup) + gg=/g/(egg) + le=/əl/(little)
Ví dụ
She struggled to understand the new concept.
Cô ấy đã vật lộn để hiểu khái niệm mới.