gate

/ɡeɪt/
Âm tiết gate
Trọng âm GATE

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
ate
/eɪt/
a_e dài

Nghĩa

cổng, cửa vào

Tham chiếu phát âm

💡

g=/ɡ/(go) + ate=/eɪt/(late)

Ví dụ

Please close the gate after you enter.

Vui lòng đóng cổng sau khi bạn vào.