log

/lɒɡ/
Âm tiết log
Trọng âm LOG

Phân tích Phonics

l
/l/
âm l
o
/ɒ/
o ngắn
g
/ɡ/
g cứng

Nghĩa

khúc gỗ; bản ghi, nhật ký

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(lip) + o=/ɒ/(hot) + g=/ɡ/(go)

Ví dụ

They sat on a log by the fire.

Họ ngồi trên một khúc gỗ bên đống lửa.