gum

/ɡʌm/
Âm tiết gum
Trọng âm GUM

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
u
/ʌ/
u ngắn
m
/m/
âm ng

Nghĩa

kẹo cao su; nướu

Tham chiếu phát âm

💡

gu=/ɡʌ/(gun) + m=/m/(mum)

Ví dụ

He is chewing gum.

Anh ấy đang nhai kẹo cao su.