plague
/pleɪg/
Âm tiết plague
Trọng âm PLAGUE
Phân tích Phonics
pl
/pl/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a-e dài
gue
/g/
g cứng
Nghĩa
bệnh dịch; làm phiền, hành hạ
Tham chiếu phát âm
💡
pl=/pl/(play) + a=/eɪ/(cake) + g=/g/(go)
Ví dụ
The plague spread rapidly through the city.
Bệnh dịch lan nhanh khắp thành phố.