anguish

/ˈæŋɡwɪʃ/
Âm tiết an·guish
Trọng âm AN-guish

Phân tích Phonics

an
/æŋ/
âm ng
gu
/ɡw/
g cứng
ish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

nỗi đau đớn, sự thống khổ

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æŋ/(angry) + gu=/ɡw/(language) + ish=/ɪʃ/(fish)

Ví dụ

She cried out in anguish when she heard the news.

Cô ấy bật khóc vì đau đớn khi nghe tin đó.