guide

/ɡaɪd/
Âm tiết guide
Trọng âm GUIDE

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
ui
/aɪ/
ew/ue
d
/d/
âm d
e
chữ câm

Nghĩa

người hướng dẫn; chỉ dẫn

Tham chiếu phát âm

💡

g=/ɡ/(go) + ui=/aɪ/(guide) + d=/d/(dog)

Ví dụ

She works as a tour guide.

Cô ấy làm hướng dẫn viên du lịch.