gay
/ɡeɪ/
Âm tiết gay
Trọng âm GAY
Phân tích Phonics
g
/ɡ/
g cứng
ay
/eɪ/
ai dài
Nghĩa
vui vẻ; đồng tính
Tham chiếu phát âm
💡
g=/ɡ/(go) + ay=/eɪ/(day)
Ví dụ
They felt gay and relaxed after the trip.
Sau chuyến đi, họ cảm thấy rất vui vẻ.