brag

/bræɡ/
Âm tiết brag
Trọng âm BRAG

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
g
/ɡ/
g cứng

Nghĩa

khoe khoang

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(bread) + a=/æ/(cat) + g=/ɡ/(go)

Ví dụ

He likes to brag about his success.

Anh ấy thích khoe khoang về thành công của mình.