glasses

/ˈɡlæsɪz/
Âm tiết glas·ses
Trọng âm GLAS-ses

Phân tích Phonics

g
/ɡ/
g cứng
l
/l/
l rõ
a
/æ/
a ngắn
ss
/s/
s vô thanh
es
/ɪz/
đọc bất quy tắc

Nghĩa

kính đeo mắt

Tham chiếu phát âm

💡

g=/ɡ/(go) + a=/æ/(cat) + ss=/s/(bus) + es=/ɪz/(boxes)

Ví dụ

I can’t read without my glasses.

Tôi không thể đọc nếu không có kính.