yoghurt

/ˈjɒɡət/
Âm tiết yo·ghurt
Trọng âm YO-ghurt

Phân tích Phonics

yo
/jɒ/
âm o ngắn
gh
/ɡ/
g cứng
ur
/ə/
schwa
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

sữa chua

Tham chiếu phát âm

💡

yo=/jɒ/(yonder) + g=/ɡ/(go) + ur=/ə/(teacher) + t=/t/(tea)

Ví dụ

I eat yoghurt for breakfast every morning.

Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng mỗi ngày.