aggressive

/əˈɡresɪv/
Âm tiết a·ggres·sive
Trọng âm a-GGRES-sive

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ggres
/ɡres/
g cứng
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

hung hăng; quyết liệt

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + gres=/ɡres/(progress) + sive=/sɪv/(massive)

Ví dụ

The coach warned the team not to play too aggressive.

Huấn luyện viên cảnh báo đội không nên thi đấu quá hung hăng.