vogue
/voʊɡ/
Âm tiết vogue
Trọng âm VOGUE
Phân tích Phonics
v
/v/
âm v
o
/oʊ/
o dài
gue
/ɡ/
g cứng
Nghĩa
mốt; xu hướng thịnh hành
Tham chiếu phát âm
💡
v=/v/(very) + o=/oʊ/(go) + gue=/ɡ/(league)
Ví dụ
Short skirts are back in vogue this year.
Năm nay váy ngắn lại trở nên thịnh hành.