ugly
/ˈʌɡli/
Âm tiết ug·ly
Trọng âm UG-ly
Phân tích Phonics
u
/ʌ/
u ngắn
g
/ɡ/
g cứng
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
xấu xí, khó coi
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʌ/(up) + g=/ɡ/(go) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The old house looks ugly.
Ngôi nhà cũ trông rất xấu.