eager

/ˈiːɡər/
Âm tiết ea·ger
Trọng âm EA-ger

Phân tích Phonics

ea
/iː/
e dài
g
/ɡ/
g cứng
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

háo hức, khao khát

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/iː/(eat) + g=/ɡ/(go) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She is eager to learn English.

Cô ấy háo hức học tiếng Anh.